損棄 sǔn qì · tổn khí Hán Việt: tổn khí · Pinyin: sǔn qì Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 棄 (khí)Pinyinsǔn qìHán Việttổn khíCấu tạo損 + 棄 · tổn + khí nghĩa thành phần: tổn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁弃;抛弃。Tân Hoa Tự Điển 1.毁弃;抛弃。