損徹 sǔn chè · tổn triệt Hán Việt: tổn triệt · Pinyin: sǔn chè Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 徹 (triệt)Pinyinsǔn chèHán Việttổn triệtCấu tạo損 + 徹 · tổn + triệt nghĩa thành phần: tổn + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"损撤"; 犹言节省。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"损撤"。 2.犹言节省。