損心 sǔn xīn · tổn tâm Hán Việt: tổn tâm · Pinyin: sǔn xīn Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 心 (tâm)Pinyinsǔn xīnHán Việttổn tâmCấu tạo損 + 心 · tổn + tâm nghĩa thành phần: tổn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓损累心神。Tân Hoa Tự Điển 1.谓损累心神。