損怨 sǔn yuàn · tổn oán Hán Việt: tổn oán · Pinyin: sǔn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 怨 (oán)Pinyinsǔn yuànHán Việttổn oánCấu tạo損 + 怨 · tổn + oán nghĩa thành phần: tổn + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止息怨谤。Tân Hoa Tự Điển 1.止息怨谤。