損惠 sǔn huì · tổn huệ Hán Việt: tổn huệ · Pinyin: sǔn huì Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 惠 (huệ)Pinyinsǔn huìHán Việttổn huệCấu tạo損 + 惠 · tổn + huệ nghĩa thành phần: tổn + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谢人馈送礼物的敬辞。意谓对方降抑身份而加惠于己。Tân Hoa Tự Điển 1.谢人馈送礼物的敬辞。意谓对方降抑身份而加惠于己。