損折

sǔn zhé tổn chiết

Hán Việt: tổn chiết · Pinyin: sǔn zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 损伤;损失; 犹夭折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.损伤;损失。 2.犹夭折。