損服 sǔn fú · tổn phục Hán Việt: tổn phục · Pinyin: sǔn fú Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 服 (phục)Pinyinsǔn fúHán Việttổn phụcCấu tạo損 + 服 · tổn + phục nghĩa thành phần: tổn + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓减少或降低所用衣服﹑车马的规格,以示俭约。Tân Hoa Tự Điển 1.谓减少或降低所用衣服﹑车马的规格,以示俭约。