損氣 sǔn qì · tổn khí Hán Việt: tổn khí · Pinyin: sǔn qì Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 氣 (khí)Pinyinsǔn qìHán Việttổn khíCấu tạo損 + 氣 · tổn + khí nghĩa thành phần: tổn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴气,秋日肃杀之气; 谓有损元气。Tân Hoa Tự Điển 1.阴气,秋日肃杀之气。 2.谓有损元气。