損瘠

sǔn jí tổn tích

Hán Việt: tổn tích · Pinyin: sǔn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消瘦羸弱。亦指消瘦羸弱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消瘦羸弱。亦指消瘦羸弱的人。