損短

sǔn duǎn tổn đoản

Hán Việt: tổn đoản · Pinyin: sǔn duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减短; 犹毁谤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减短。 2.犹毁谤。