損種 tổn chủng Hán Việt: tổn chủng Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 種 (chủng)Hán Việttổn chủngCấu tạo損 + 種 · tổn + chủng nghĩa thành phần: tổn + chủng Nghĩa EngCihui 損種 ǔnzhǒng n. <topo.> malicious guy; bastard