損缺 sǔn quē · tổn khuyết Hán Việt: tổn khuyết · Pinyin: sǔn quē Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 缺 (khuyết)Pinyinsǔn quēHán Việttổn khuyếtCấu tạo損 + 缺 · tổn + khuyết nghĩa thành phần: tổn + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"损阙"; 缺失; 损坏残缺; 减省。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"损阙"。 2.缺失。 3.损坏残缺。 4.减省。