損脈 sǔn mài · tổn mạch Hán Việt: tổn mạch · Pinyin: sǔn mài Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 脈 (mạch)Pinyinsǔn màiHán Việttổn mạchCấu tạo損 + 脈 · tổn + mạch nghĩa thành phần: tổn + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医谓显示症状难治的衰脉。Tân Hoa Tự Điển 1.中医谓显示症状难治的衰脉。