損膳

sǔn shàn tổn thiện

Hán Việt: tổn thiện · Pinyin: sǔn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减膳,降低饮食标准。是帝王的一种所谓关心民瘼的表示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减膳,降低饮食标准。是帝王的一种所谓关心民瘼的表示。