損薄 sǔn báo · tổn bạc Hán Việt: tổn bạc · Pinyin: sǔn báo Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 薄 (bạc)Pinyinsǔn báoHán Việttổn bạcCấu tạo損 + 薄 · tổn + bạc nghĩa thành phần: tổn + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓降低标准,减损。Tân Hoa Tự Điển 1.谓降低标准,减损。