損費 sǔn fèi · tổn phí Hán Việt: tổn phí · Pinyin: sǔn fèi Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 費 (phí)Pinyinsǔn fèiHán Việttổn phíCấu tạo損 + 費 · tổn + phí nghĩa thành phần: tổn + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耗费,损耗。Tân Hoa Tự Điển 1.耗费,损耗。