損辱 sǔn rǔ · tổn nhục Hán Việt: tổn nhục · Pinyin: sǔn rǔ Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 辱 (nhục)Pinyinsǔn rǔHán Việttổn nhụcCấu tạo損 + 辱 · tổn + nhục nghĩa thành phần: tổn + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玷污; 对别人来信或所惠诗文的敬辞。意谓对方不惜贬抑身份。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玷污。 2.对别人来信或所惠诗文的敬辞。意谓对方不惜贬抑身份。