損闕 sǔn quē · tổn khuyết Hán Việt: tổn khuyết · Pinyin: sǔn quē Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 闕 (khuyết)Pinyinsǔn quēHán Việttổn khuyếtCấu tạo損 + 闕 · tổn + khuyết nghĩa thành phần: tổn + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"损缺"。