損陰

sǔn yīn tổn âm

Hán Việt: tổn âm · Pinyin: sǔn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓抑制阴险不祥和之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抑制阴险不祥和之气。