損陰騭 tổn âm chất Hán Việt: tổn âm chất Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 陰 (âm) + 騭 (chất)Hán Việttổn âm chấtCấu tạo損 + 陰 + 騭 · tổn + âm + chất nghĩa thành phần: tổn + âm + chất Nghĩa EngCihui 損陰騭 ǔn yīnzhì v.o. be given to evildoing