損除 sǔn chú · tổn trừ Hán Việt: tổn trừ · Pinyin: sǔn chú Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 除 (trừ)Pinyinsǔn chúHán Việttổn trừCấu tạo損 + 除 · tổn + trừ nghĩa thành phần: tổn + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减除。Tân Hoa Tự Điển 1.减除。