撿勘 jiǎn kān Pinyin: jiǎn kān Tổng quan Cấu tạo: 撿 + 勘 (khám)Pinyinjiǎn kānCấu tạo撿 + 勘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查对校勘。Tân Hoa Tự Điển 1.查对校勘。