撿場

jiǎn chǎng

Pinyin: jiǎn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时戏曲演出时出入舞台搬置道具的服务人员。亦指此项工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时戏曲演出时出入舞台搬置道具的服务人员。亦指此项工作。