撿括

jiǎn kuò

Pinyin: jiǎn kuò

Tổng quan

Cấu tạo: + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法度; 稽查; 搜括。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法度。 2.稽查。 3.搜括。