撿括 jiǎn kuò Pinyin: jiǎn kuò Tổng quan Cấu tạo: 撿 + 括 (quát)Pinyinjiǎn kuòCấu tạo撿 + 括 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法度; 稽查; 搜括。Tân Hoa Tự Điển 1.法度。 2.稽查。 3.搜括。