撿荒

jiǎn huāng

Pinyin: jiǎn huāng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拾荒。谓捡取别人漏收的种子﹑果实等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拾荒。谓捡取别人漏收的种子﹑果实等。