換休 hoán hưu Hán Việt: hoán hưu Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 休 (hưu)Hán Việthoán hưuCấu tạo換 + 休 · hoán + hưu nghĩa thành phần: hoán + hưu Nghĩa EngCihui 換休 uànxiū v.o. change the day-off