換體 huàn tǐ · hoán thể Hán Việt: hoán thể · Pinyin: huàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 體 (thể)Pinyinhuàn tǐHán Việthoán thểCấu tạo換 + 體 · hoán + thể nghĩa thành phần: hoán + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.曲牌的一种体式,和"换头"类似,但对前腔的头一句不换,而增减第二句以下的句子字数。参见"换头"。