換借

huàn jiè hoán tá

Hán Việt: hoán tá · Pinyin: huàn jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借贷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借贷。