換兌 huàn duì · hoán đoái Hán Việt: hoán đoái · Pinyin: huàn duì Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 兌 (đoái)Pinyinhuàn duìHán Việthoán đoáiCấu tạo換 + 兌 · hoán + đoái nghĩa thành phần: hoán + đoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指货币兑换。引申为以命抵命。Tân Hoa Tự Điển 1.原指货币兑换。引申为以命抵命。