換出 hoán xuất Hán Việt: hoán xuất Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 出 (xuất)Hán Việthoán xuấtCấu tạo換 + 出 · hoán + xuất nghĩa thành phần: hoán + xuất Nghĩa EngCihui 換出 huànchū r.v. exchange