換刀

huàn dāo hoán đao

Hán Việt: hoán đao · Pinyin: huàn dāo

Tổng quan

thay dụng cụ (cơ khí)

Cấu tạo: (hoán) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay dụng cụ (cơ khí)

Eng

  • CC-CEDICT tool change (mechanics)
  • Cihui tool change (mechanics)