換嘴 huàn zuǐ · hoán chủy Hán Việt: hoán chủy · Pinyin: huàn zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 嘴 (chủy)Pinyinhuàn zuǐHán Việthoán chủyCấu tạo換 + 嘴 · hoán + chủy nghĩa thành phần: hoán + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拿钱买零食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拿钱买零食。