換妻 huàn qī · hoán thê Hán Việt: hoán thê · Pinyin: huàn qī Tổng quan đổi vợ Cấu tạo: 換 (hoán) + 妻 (thê)Pinyinhuàn qīHán Việthoán thêCấu tạo換 + 妻 · hoán + thê nghĩa thành phần: hoán + thê Nghĩa ViệtCihui đổi vợEngCC-CEDICT wife swappingCihui wife swapping