換妾 huàn qiè · hoán thiếp Hán Việt: hoán thiếp · Pinyin: huàn qiè Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 妾 (thiếp)Pinyinhuàn qièHán Việthoán thiếpCấu tạo換 + 妾 · hoán + thiếp nghĩa thành phần: hoán + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻旧爱失宠或有功被弃; 换取姬妾。Tân Hoa Tự Điển 1.喻旧爱失宠或有功被弃。 2.换取姬妾。