換季
hoán quý
Hán Việt: hoán quý · Pinyin: huàn jì
Tổng quan
ăn mặc theo mùa: đổi theo mùa/theo mùa
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn mặc theo mùa: đổi theo mùa/theo mùa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 季节更换:~时注意增减衣服。
Eng
- Cihui 換季 uànjì v.o. 1. change seasons 2. change garments according to the season