換崗

huàn gǎng hoán cương

Hán Việt: hoán cương · Pinyin: huàn gǎng

Tổng quan

thay phiên gác | đổi lính gác

Cấu tạo: (hoán) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay phiên gác | đổi lính gác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来站岗的人下岗,由接替的人上岗,继续执勤:交通警察~;转换岗位;从一个岗位换到另一个岗位工作:~前要进行培训。

Eng

  • CC-CEDICT to relieve a sentry|to change the guard
  • Cihui to relieve a sentry; to change the guard