换性 hoán tính Hán Việt: hoán tính Tổng quan phái Cấu tạo: 換 (hoán) + 性 (tính)Hán Việthoán tínhTừ loạidanhCấu tạo換 + 性 · hoán + tính nghĩa thành phần: hoán + tính Nghĩa ViệtCihui đổi họ: pháiBiên soạn 換性 uànxìng v.o. change sex ◆attr. transsexualEngCihui 換性 uànxìng v.o. change sex ◆attr. transsexual Từ liên quan Gần nghĩa换性者 · 性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具