換性

hoán tính

Hán Việt: hoán tính

Tổng quan

đổi họ: phái

Cấu tạo: (hoán) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi họ: phái

Eng

  • Cihui 換性 uànxìng v.o. change sex ◆attr. transsexual