換房 hoán phòng Hán Việt: hoán phòng Tổng quan đổi phòng Cấu tạo: 換 (hoán) + 房 (phòng)Hán Việthoán phòngCấu tạo換 + 房 · hoán + phòng nghĩa thành phần: hoán + phòng Nghĩa ViệtCihui đổi phòngEngCihui 換房 huànfáng* v.o. exchange houses