換手

huàn shǒu hoán thủ

Hán Việt: hoán thủ · Pinyin: huàn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把手提的东西从一只手换到另一只手:袋子太重就勤~;转手(多指股票买卖):~率。

Eng

  • Cihui 換手 uànshǒu v.o. change hands; switch to another hand