換擋

huàn dǎng hoán đáng

Hán Việt: hoán đáng · Pinyin: huàn dǎng

Tổng quan

chuyển số

Cấu tạo: (hoán) + (đáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển số

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把汽车、拖拉机等的排挡从一个挡位推到所需要的另一个挡位上,如从二挡换到三挡,又从四挡换到三挡。

Eng

  • CC-CEDICT to change gear
  • Cihui to change gear