換授 huàn shòu · hoán thụ Hán Việt: hoán thụ · Pinyin: huàn shòu Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 授 (thụ)Pinyinhuàn shòuHán Việthoán thụCấu tạo換 + 授 · hoán + thụ nghĩa thành phần: hoán + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓酌其才能调任官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓酌其才能调任官职。