換文

huàn wén hoán văn

Hán Việt: hoán văn · Pinyin: huàn wén

Tổng quan

trao đổi văn kiện ngoại giao: trao đổi văn bản/trao đổi văn kiện/đổi công hàm

Cấu tạo: (hoán) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trao đổi văn kiện ngoại giao: trao đổi văn bản/trao đổi văn kiện/đổi công hàm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (国家与国家之间)交换文书。

Eng

  • Cihui 換文 uànwén* v.o. exchange diplomatic notes/letters