換料 hoán liêu Hán Việt: hoán liêu Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 料 (liêu)Hán Việthoán liêuCấu tạo換 + 料 · hoán + liêu nghĩa thành phần: hoán + liêu Nghĩa EngCihui refuelling