換景

huàn jǐng hoán cảnh

Hán Việt: hoán cảnh · Pinyin: huàn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏剧演出中更换舞台上的场景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏剧演出中更换舞台上的场景。

Eng

  • Cihui shift the scene