換替 hoán thế Hán Việt: hoán thế Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 替 (thế)Hán Việthoán thếCấu tạo換 + 替 · hoán + thế nghĩa thành phần: hoán + thế Nghĩa EngCihui 換替 uàntì v. 1. take turns 2. replace