換步 hoán bộ Hán Việt: hoán bộ Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 步 (bộ)Hán Việthoán bộCấu tạo換 + 步 · hoán + bộ nghĩa thành phần: hoán + bộ Nghĩa EngCihui 換步 huànbù v.o. <mil.> change step