換活 huàn huó · hoán hoạt Hán Việt: hoán hoạt · Pinyin: huàn huó Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 活 (hoạt)Pinyinhuàn huóHán Việthoán hoạtCấu tạo換 + 活 · hoán + hoạt nghĩa thành phần: hoán + hoạt