換版 huàn bǎn · hoán bản Hán Việt: hoán bản · Pinyin: huàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 版 (bản)Pinyinhuàn bǎnHán Việthoán bảnCấu tạo換 + 版 · hoán + bản nghĩa thành phần: hoán + bản