換白 huàn bái · hoán bạch Hán Việt: hoán bạch · Pinyin: huàn bái Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 白 (bạch)Pinyinhuàn báiHán Việthoán bạchCấu tạo換 + 白 · hoán + bạch nghĩa thành phần: hoán + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以白发换取黑发。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以白发换取黑发。