換票 huàn piào · hoán phiếu Hán Việt: hoán phiếu · Pinyin: huàn piào Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 票 (phiếu)Pinyinhuàn piàoHán Việthoán phiếuCấu tạo換 + 票 · hoán + phiếu nghĩa thành phần: hoán + phiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凡依法登記之公民營企業間相互交換金額相同、到期日相近的票據,以此向銀行辦理客票融資。